Bỏ qua, tới nội dung chính
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Bài viết
  4. /
  5. Lý Văn Minh và HTX Tả Củ Tỷ — thanh niên Dao làm kinh tế di sản
Di sản trà

Lý Văn Minh và HTX Tả Củ Tỷ — thanh niên Dao làm kinh tế di sản

Đại Việt Trà Hoa24 tháng 6, 20267 phút đọc

Mình muốn kể bạn nghe về một người mình chưa gặp, nhưng câu chuyện của họ cứ đọng lại trong mình mãi.

Lý Văn Minh, người Dao, 24 tuổi vào năm 2021. Anh lớn lên ở Tả Củ Tỷ — một xã vùng cao huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai, nơi những cây Shan Tuyết cổ thụ cao vút đứng giữa mây mù như thể chúng đã ở đó từ trước khi con người đặt tên cho mảnh đất này. Và thực ra, có lẽ đúng là như vậy thật.

Năm ấy, anh cùng 7 người trẻ đồng hương góp 700 triệu đồng để lập Hợp tác xã Tả Củ Tỷ. Không vay ngân hàng lớn, không có nhà đầu tư thành phố — 700 triệu đó là tiền tích góp, tiền vay người thân, tiền đổi bằng niềm tin vào cây chè cha ông để lại.

Mình nghĩ câu chuyện này đáng kể hơn nhiều số liệu tài chính đằng sau nó.

Từ 700 triệu đến 1 tỷ đồng doanh thu — con đường của HTX Tả Củ Tỷ

HTX Tả Củ Tỷ liên kết 400 hộ dân trong vùng, tập hợp diện tích Shan Tuyết cổ thụ của nhiều gia đình thành một tổ chức kinh tế có thể đàm phán, chế biến và bán hàng theo đúng tiêu chuẩn.

Sản phẩm "Shan Tuyết Cổ Thụ Tả Củ Tỷ" đạt doanh thu 1 tỷ đồng/năm, lợi nhuận sau thuế hơn 20%. Nhiều hộ thành viên thu về 20–30 triệu đồng/năm chỉ từ trà — một con số đáng kể ở vùng cao, nơi nguồn thu nhập thay thế rất hạn chế (nguồn nội bộ dự án, đối chiếu BC-021 Báo Tiền Phong 2023).

Vùng Tả Thàng — địa bàn cùng khu vực với Tả Củ Tỷ — có khoảng 76 ha Shan Tuyết cổ thụ, trong đó 40 ha đang được khai thác theo mô hình bền vững (CS-006, Cục SHTT). Vùng này cũng đang trong quá trình xây dựng Chỉ dẫn địa lý — một bước tiếp theo trong lộ trình bảo vệ pháp lý và nâng cao giá trị thương mại.

Lời của người giữ rừng

Lý Văn Minh không chỉ là một doanh nhân trẻ. Anh còn nói ra điều mà nhiều người chỉ cảm nhận mà không diễn đạt được.

Khi được hỏi về cách anh chăm sóc cây chè, anh chia sẻ với báo Tiền Phong: "Cây chè cổ là của cha ông, mình chỉ là người giữ thay. Mỗi búp hái sai đều là có lỗi với rừng" (BC-021, 2023).

Câu nói đó không giống cách một doanh nhân thường nói về sản phẩm của mình. Nhưng nó lại phản ánh chính xác điều mà các chuyên gia bảo tồn và các tổ chức quốc tế đang tìm kiếm: người dân bản địa chăm sóc tài nguyên không phải vì chính sách, mà vì họ coi đó là trách nhiệm được trao truyền.

Đây là thứ không thể mua, không thể đào tạo trong vài tháng. Đây là tri thức và trách nhiệm được truyền qua nhiều thế hệ — và Lý Văn Minh là bằng chứng rằng thế hệ trẻ người dân tộc thiểu số vẫn đang tiếp nhận, chọn lựa và phát triển di sản ấy.

Tại sao mô hình HTX lại quan trọng hơn người ta nghĩ

Cả nước có khoảng 40.000 ha chè Shan Tuyết, trải dài 10 tỉnh (Thư viện Bộ NN&PTNT, KH-005). Trong số đó, phần lớn thuộc sở hữu của các hộ gia đình nhỏ — đôi khi chỉ vài cây, đôi khi vài chục cây. Mỗi hộ một mình rất khó tiếp cận thị trường tốt, khó đầu tư vào chế biến đúng chuẩn, và càng khó xây dựng thương hiệu.

HTX thay đổi phương trình đó. Bằng cách gộp lực, 400 hộ dân của Tả Củ Tỷ tạo thành một thực thể kinh tế đủ lớn để đầu tư vào thiết bị sao sấy, kiểm soát chất lượng, và xây dựng thương hiệu có câu chuyện.

GS.TS. Nguyễn Quốc Vọng đã cảnh báo thẳng: "Nếu không quản lý tốt và không có sự hợp tác với anh em dân tộc thiểu số, chỉ trong vòng 5–10 năm, sẽ không còn trà shan cổ thụ trên lãnh thổ Việt Nam" (Thanh Niên, BC-007, 2023). Mô hình HTX — khi hoạt động đúng — là một trong những cách hiệu quả nhất để đảm bảo sự hợp tác đó không chỉ là lời hứa mà là thực tế kinh tế hàng ngày.

Kinh tế di sản — không phải từ thiện, mà là kinh doanh bền vững

Có một hiểu lầm phổ biến mà mình muốn nói rõ.

Bảo tồn Shan Tuyết cổ thụ không phải là việc làm từ thiện hay trách nhiệm xã hội kiểu "phải làm cho có". Nó là kinh doanh bền vững — nếu được tổ chức đúng.

Chỉ riêng Hoàng Su Phì (Hà Giang) đã đạt doanh thu Shan Tuyết hơn 340 tỷ đồng/năm (Liên minh HTX Việt Nam, BC-020). HTX "Cây chè Shan tuyết nhà tôi" ở Hoàng Su Phì, với mô hình định danh GPS từng cây cổ thụ và bán theo kiểu "nhận nuôi cây", đạt doanh thu 9 tỷ đồng/năm chỉ từ một HTX. Tả Củ Tỷ đạt 1 tỷ đồng với 8 người sáng lập.

Những con số này cho thấy: khi câu chuyện di sản được tổ chức thành sản phẩm cụ thể với nguồn gốc rõ ràng và chất lượng đảm bảo, người tiêu dùng sẵn lòng trả giá tương xứng. Và khi người trồng trà có thu nhập tốt từ cây cổ thụ, họ có lý do kinh tế để bảo vệ, không phải chặt phá.

Đây là điều mà Lý Văn Minh và đồng đội đã chứng minh bằng thực tế — không phải bằng lý thuyết.

Thách thức và điều chưa được kể

Mình muốn thành thật: không phải mọi HTX trà đều thành công như Tả Củ Tỷ.

Thiếu vốn ban đầu, khó tiếp cận thị trường xuất khẩu, cạnh tranh với trà giá rẻ không rõ nguồn gốc, và sự biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến năng suất cây cổ thụ — đây là những thách thức thực tế mà nhiều HTX trà vùng cao đang đối mặt.

Nhưng câu chuyện của Tả Củ Tỷ cho thấy rằng: với đúng người, đúng thời điểm và đúng hệ thống tổ chức, con đường "kinh tế di sản" là khả thi. Và khi một mô hình thành công, nó trở thành bản đồ cho những người đến sau.

Thế hệ giữ rừng và vai trò của người uống trà

Câu chuyện của Lý Văn Minh không chỉ là câu chuyện của anh. Nó là phần tiếp theo của một câu chuyện dài hơn rất nhiều — câu chuyện về các cộng đồng Dao, Mông, Hà Nhì, Tày đã chăm sóc những cây Shan Tuyết cổ thụ qua nhiều thế kỷ, không phải vì chính sách bảo tồn nào yêu cầu, mà vì đó là phần không thể tách rời của cuộc sống họ.

Mỗi người chọn uống Shan Tuyết cổ thụ có nguồn gốc xác thực đang tham gia vào câu chuyện đó — không ở vai khán giả, mà ở vai người góp phần làm cho nó tiếp tục.

Mình ở đây, sẵn lòng kể bạn nghe nhiều hơn về những người giữ rừng trà Việt Nam. Hãy khám phá bộ sưu tập trà di sản của Đại Việt Trà Hoa — nơi mỗi sản phẩm có câu chuyện người và câu chuyện cây đằng sau. Và đăng ký bản tin Mạch Linh Di Sản để tiếp tục đồng hành cùng hành trình này.

Đại Việt Trà Hoa

Nhà bảo tồn & thương mại hoá trà hoa bản địa Việt Nam