daiviettrahoamachlinhdisan@gmail.com

Ý nghĩa tên gọi · Đại Việt Trà Hoa

Ý Nghĩa Tên Gọi Đại Việt Trà Hoa

大越茶花

Tên gồm bốn chữ, chia làm hai vế.

  • Đại Việt là phần gốc, chỉ đất nước, dòng lịch sử và con người làm chủ mảnh đất ấy.
  • Trà Hoa là con đường: Trà là cách người ta tìm về với nhau, Hoa là những gì cần giữ gìn và làm cho tỏa hương.
Đọc liền bốn chữ: trên nền một quốc gia lớn về khí phách, mượn chén trà để quy tụ người tài, rồi cùng nhau giữ gìn và làm rạng rỡ hương sắc của đất Việt.

Chữ thứ 1

ĐẠI 大 — lớn về tầm vóc, lớn về khí phách

Nghĩa chữ. là lớn, rộng lớn, vĩ đại.

Chữ Đại trong quốc hiệu.

  • Năm 968, Đinh Tiên Hoàng đặt tên nước là Đại Cồ Việt (大瞿越).
  • Năm 1054, theo Đại Việt sử ký toàn thư, vua Lý Thánh Tông đổi quốc hiệu thành Đại Việt (大越). Tên nước này được dùng qua các triều Lý, Trần, Lê, Mạc, Tây Sơn cho đến năm 1804, tức gần tám thế kỷ. Có hai lần gián đoạn: quốc hiệu Đại Ngu thời nhà Hồ (1400–1407) và thời thuộc Minh (1407–1427).

Ý nghĩa lịch sử.

  • Một quốc gia đã trưởng thành. Chữ Đại cho thấy nước Việt đã lớn mạnh, độc lập và tự chủ.
  • Vị thế ngang hàng. Các triều đại phương Bắc cũng xưng “Đại” (Đại Tống, Đại Minh). Giới nghiên cứu thường giải thích rằng việc đặt chữ Đại lên đầu quốc hiệu là cách khẳng định nước Việt có chủ quyền riêng và tầm vóc riêng, chứ không phải một chư hầu nhỏ.
  • Khát vọng trường tồn. Chữ Đại gói trong nó mong muốn hưng thịnh và sức mạnh cố kết của dân tộc.

Với Đại Việt Trà Hoa. Chữ “Đại” không nói về quy mô buôn bán. Nó nói về tầm nhìn và trách nhiệm: nghĩ ở tầm quốc gia, làm việc cho nhiều thế hệ sau.

Chữ thứ 2

VIỆT 越 — vượt lên, và là cội nguồn phương Nam

Nghĩa gốc. Sách Thuyết văn giải tự giảng: 「越,度也」, nghĩa là Việt tức là vượt qua. Chữ gồm bộ (tẩu, nghĩa là đi) và chữ làm phần biểu âm. Từ đó chữ Việt mang các nghĩa vượt qua, vượt bậc, đi xa ra ngoài giới hạn.

Tộc danh. Sử cổ Trung Hoa dùng tên Bách Việt để gọi các cư dân sống ở phía nam sông Dương Tử, trên vùng đất nay là miền Nam Trung Quốc và miền Bắc Việt Nam. Vì vậy chữ Việt gắn liền với cội nguồn phương Nam của dân tộc.

Quốc danh. Từ Đại Cồ Việt, qua Đại Việt, đến Việt Nam, chữ Việt chưa bao giờ rời khỏi tên nước. Năm 1802, sau khi thống nhất đất nước, vua Gia Long xin nhà Thanh công nhận quốc hiệu Nam Việt. Nhà Thanh không chấp nhận vì tên này trùng với nước Nam Việt cổ của Triệu Đà, vốn bao trùm cả vùng Lưỡng Quảng, nên đề nghị đảo lại thành Việt Nam. Theo cách giải thích được sử triều Nguyễn ghi lại, chữ Việt đặt trên để giữ gốc đất cũ (Việt Thường), còn chữ Nam đặt dưới để chỉ đất mới (An Nam). Đầu năm 1804, quốc hiệu Việt Nam chính thức được sử dụng.

Biểu tượng. Qua hơn một nghìn năm, chữ Việt đã thành biểu tượng của ý thức tự chủ, của bản sắc văn hóa và của nền độc lập dân tộc.

Với Đại Việt Trà Hoa. Chữ Việt mang hai tầng nghĩa:

  • bản sắc: mọi việc đều bắt đầu từ đất Việt và người Việt;
  • tinh thần vượt lên: vượt khỏi lối mòn bán nguyên liệu thô, vượt qua biên giới để đưa tinh hoa Việt ra thế giới.

Chữ thứ 3

TRÀ 茶 — phát nguyện đầu tiên: chén trà quy tụ hiền tài

“Mượn chén trà mà tinh hoa trí tuệ hội tụ quần ẩm.” Đây là nơi nhân tài tìm về, cùng chung tay xây dựng một quốc gia đồng sinh thái hòa.— Phát nguyện của nhà sáng lập

Trà ở đây là một hành động, không phải một mặt hàng. Trong tên công ty, Trà mang nghĩa tụ hội nhiều hơn nghĩa danh từ. Đại Việt Trà Hoa không dùng chữ Trà để định danh ngành hàng, và cũng không phải “một công ty chỉ làm về trà”. Chén trà chỉ là cái cớ để con người ngồi lại với nhau. Điều được nhắm tới là trí tuệ hội tụ quanh chén trà ấy.

Một lựa chọn có chủ ý, đi ngược sách xưa. Trương Nguyên, người đời Minh, viết trong Trà lục:

「飲茶以客少為貴… 獨啜曰神,二客曰勝,三四曰趣,五六曰泛,七八曰施。」Uống trà lấy ít khách làm quý. Uống một mình gọi là thần, hai người là thắng, ba bốn người là thú, năm sáu người là phiếm, bảy tám người là thí.

Trà đạo xưa xếp quần ẩm (uống đông người) vào bậc thấp nhất, vì đông thì ồn, mà ồn thì mất vẻ thanh nhã. Đại Việt Trà Hoa hiểu chữ quần ẩm theo nghĩa khác: người ta ngồi đông không phải để thưởng vị trà, mà để góp trí tuệ. Theo cách hiểu này, điều quý nhất không nằm trong chén trà mà nằm ở những con người ngồi quanh nó.

“Quốc gia đồng sinh thái hòa” có thể đọc theo hai lớp nghĩa:

  • đồng sinh – thái hòa: “đồng sinh” là cùng sống, cùng lớn lên, người với người và người với đất rừng; “thái hòa” (太和) là sự hòa hợp lớn, theo tinh thần “bảo hợp thái hòa” trong quẻ Càn của Kinh Dịch;
  • đồng sinh thái: cả quốc gia cùng chung một hệ sinh thái, và thịnh vượng trong sự hòa hợp.

Chữ thứ 4

HOA 花 — hương sắc nước Nam, hồn thiêng sông núi

Chữ Hán được chọn là , nghĩa là bông hoa của cỏ cây đất trời. Tên không dùng chữ , vì chữ này tuy cũng có nghĩa là tinh hoa nhưng dễ gợi liên tưởng khác. Chữ ký Hán–Nôm 大越茶花 của thương hiệu đã thống nhất dùng chữ này.

Chữ Hoa mang năm tầng nghĩa:

  1. 1.Hương sắc văn hóa. Nước Việt có 54 dân tộc, mỗi vùng đất một sắc riêng. Văn hóa Việt đa dạng mà đủ đầy.
  2. 2.Cỏ cây hoa lá nước Nam. Đây là sinh giới của núi rừng, sông biển, là tài sản thiên nhiên mà công ty nguyện gìn giữ.
  3. 3.Dược liệu trời ban. Cây cỏ nước Nam chữa bệnh cho người nước Nam, đúng với tinh thần “Nam dược trị Nam nhân” của Thiền sư Tuệ Tĩnh.
  4. 4.Hồn thiêng sông núi. Mỗi bông hoa nở trên đất Việt đều mang khí thiêng của đất ấy.
  5. 5.Lòng tri ân. Hoa được dâng lên như một nén tâm hương, để tưởng nhớ các thế hệ cha ông đã giữ nước, giữ làng, giữ văn hóa.

Một lớp nghĩa tự nhiên. Khi đọc liền, “Trà Hoa” cũng là tên dân gian của hoa thuộc chi Trà (Camellia), chẳng hạn trà hoa vàng. Cây trà và bông hoa vốn cùng một chi. Nhờ vậy tên gọi tự nối hai chữ lại với nhau: gốc là trà, tán là hoa, nhưng ý nghĩa của tên rộng hơn cả hai.

Khám phá Đại Việt Trà Hoa

Lời chào từ nhà sáng lập

Tìm Về Ký Ức Tiền Nhân

“Trong suốt những tháng năm được làm một người con của đất Việt, mình vẫn luôn đau đáu tự hỏi: Mình đến với cuộc đời này mang theo sứ mệnh gì, và sẽ để lại gì cho mai sau?

Nỗi niềm trăn trở ấy đã thôi thúc mình bước đi — để đôi chân được chạm vào từng tấc đất thiêng, để đôi tay được nâng niu từng nhành cây ngọn cỏ, nơi tiếng gọi cội nguồn vẫn luôn âm vang.”

— Nhà sáng lập, Đại Việt Trà Hoa

Đọc toàn bộ tâm thư
Zalo