Bỏ qua, tới nội dung chính
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Bài viết
  4. /
  5. Ba thế hệ nhà khoa học khám phá trà mi Việt Nam
Đa dạng sinh học

Ba thế hệ nhà khoa học khám phá trà mi Việt Nam

Đại Việt Trà Hoa24 tháng 6, 20269 phút đọc

Mình muốn kể bạn nghe một câu chuyện không nằm trong sách giáo khoa — câu chuyện của những người đã dành cả đời để đặt tên cho những cái cây mà hàng triệu người Việt từng nhìn thấy nhưng không biết tên khoa học.

Đó là câu chuyện của ba thế hệ nhà khoa học — người Pháp, người Nhật, người Việt — cùng nhau, theo từng giai đoạn, vẽ nên bức bản đồ 116 loài Camellia trên đất Việt Nam. Một hành trình kéo dài hơn một thế kỷ, từ năm 1910 đến năm 2026, không bao giờ thực sự kết thúc.

Thế hệ thứ nhất: Người Pháp đặt tên lần đầu (1910–1941)

Charles-Joseph Pitard và trang đầu tiên

Năm 1910, một nhà thực vật học người Pháp tên Charles-Joseph Marie Pitard (1873–1937) công bố phần Ternstroemiacées trong bộ sách đồ sộ "Flore Générale de l'Indo-Chine" (Masson et Cie, Paris, Tome 1, Fasc. 4). Đây là công trình ghi nhận khoa học đầu tiên về họ Theaceae — họ của chi Camellia — ở Đông Dương, mô tả nhiều loài trà mi đặc hữu Việt Nam.

Mình hình dung ra cảnh ông Pitard ngồi trong bảo tàng thiên nhiên Paris, vừa giải mã những mẫu thực vật khô được đem về từ xứ nhiệt đới, vừa cố gắng đặt tên latinh cho những cái cây mà ông chưa từng gặp ngoài thiên nhiên. Những tên đó — dù sau này có được hiệu chỉnh, bổ sung, hay thay thế — vẫn là "trang đầu tiên" không thể phủ nhận của khoa học trà mi Việt Nam.

Công trình 1910 của Pitard đến nay vẫn là tài liệu gốc cho mọi nghiên cứu phân loại học Camellia Việt Nam.

François Gagnepain và loài "tái sinh từ bóng tối"

Ba mươi mốt năm sau, năm 1941, nhà thực vật học François Gagnepain (1866–1952) công bố "Ternstroemiacées nouvelles d'Indochine" — một tập bổ sung cho công trình của Pitard. Trong đó, ông mô tả Camellia langbianensis — một loài từ vùng Langbian (nay là Lâm Đồng).

Điều thú vị: C. langbianensis bị "lãng quên" trong gần 80 năm, cho đến khi năm 2021, các nhà khoa học "tái mô tả" (re-described) loài này trên tạp chí Phytotaxa 480(1): 8 — dựa trực tiếp trên bản gốc của Gagnepain 1941. Một loài cây đã được đặt tên, rồi biến mất vào bóng tối khoa học, rồi lại được nhìn thấy bằng con mắt hiện đại. Đây chính là lý do tại sao tài liệu cổ — dù 80 năm tuổi — vẫn có giá trị không thể thay thế.

J. R. Sealy và cuốn sách chuẩn mực quốc tế

Năm 1958, nhà thực vật học người Anh Joseph Robert Sealy (1907–1990) công bố "A Revision of the Genus Camellia" tại Royal Horticultural Society, London. Đây là cuốn sách chuẩn quốc tế về phân loại chi Camellia — tài liệu mà bất kỳ nhà nghiên cứu nào muốn xác định một loài Camellia mới đều phải đối chiếu.

Hơn 65 năm sau ngày xuất bản, cuốn sách của Sealy vẫn được trích dẫn trong các paper khoa học. Có những thứ không bị thay thế — chúng chỉ được bổ sung thêm.

Thế hệ thứ hai: Hợp tác Việt–Nhật (1990s–2010s)

GS. Trần Ninh và những chuyến đi rừng cùng người Nhật

Bước sang thế hệ thứ hai, mình muốn kể về một sự hợp tác hiếm có: giữa GS. Trần Ninh (Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG Hà Nội) và hai nhà khoa học Nhật Bản — Hakoda Naotoshi và Kirino Shinichi.

Họ gặp nhau qua International Camellia Society (ICS), tổ chức quốc tế quy tụ những người yêu và nghiên cứu chi Camellia toàn cầu. Và họ cùng nhau vào rừng Việt Nam — lúc thì Tam Đảo sương mù, lúc thì rừng già Lâm Đồng đất đỏ — để tìm và mô tả những loài chưa ai biết tên.

Năm 2007, họ cùng ký tên trên bài báo "New Species of Genus Camellia in Vietnam" đăng trên International Camellia Journal 39: 54–57 — một ấn phẩm đánh dấu sự hợp tác có hệ thống đầu tiên giữa Việt Nam và Nhật Bản trong lĩnh vực phân loại học Camellia. Từ hợp tác đó, nhiều loài mang tên người Nhật đã được đặt trên đất Việt: Camellia hakodae (tên Hakoda), Camellia tamdaoensis (Ninh & Hakoda, 2010)...

Kirino Shinichi, đồng tác giả trong hành trình này, đã sang Việt Nam nhiều lần trong suốt 20 năm. Mình thấy trong đó có điều gì đó vượt ra ngoài khoa học thuần túy — một tình yêu thực sự với những khu rừng không phải quê hương mình.

Thế hệ thứ ba: Đương đại và bùng nổ (2010–2026)

PGS.TS. Lương Văn Dũng — trung tâm của nghiên cứu đương đại

Mình muốn dành nhiều chỗ nhất trong phần này để nói về một người: PGS.TS. Lương Văn Dũng, Khoa Sinh học, Đại học Đà Lạt.

Từ 2016 đến 2026, ông đã công bố hơn 15 loài mới — một con số phi thường trong lĩnh vực phân loại học, nơi mô tả được 1–2 loài mới trong cả sự nghiệp đã là thành tựu lớn. Hãy nhìn vào danh sách chỉ trong vài năm: C. thuongiana (2016, DLU J. Sci.), C. vuquangensis và C. hatinhensis (2018, Korean Journal of Plant Taxonomy), C. puhoatensis (2020, PhytoKeys 153), C. proensis (2020, Phytotaxa), C. hoabinhensis (2024, SSRN)...

Nhưng điều mình thấy đặc biệt hơn cả danh sách loài là hệ thống tri thức mà ông đang xây dựng. Tại Tọa đàm Nam Ninh Hòa 2026, PGS. Lương Văn Dũng đã tổng hợp toàn bộ 116 loài Camellia Việt Nam vào một khung phân loại 5 trục giá trị — không chỉ liệt kê tên, mà còn đặt mỗi loài vào đúng vị trí của nó trong bức tranh tổng thể của đa dạng sinh học, kinh tế, văn hóa.

Tất cả bắt đầu từ một đề tài cấp tỉnh năm 2012: "Điều tra, nhân giống các loài trà mi ở Lâm Đồng" do SKHCN Lâm Đồng giao cho ĐH Đà Lạt. Từ một đề tài nghiên cứu địa phương, ông đã xây dựng nên toàn bộ dòng công bố khoa học quốc tế kéo dài hơn một thập kỷ. Đó là bài học về sự kiên trì.

Nguyễn Phương Nhị và thế hệ kế tiếp

Thế hệ thứ tư đang được trao lại. Nguyễn Phương Nhị, nghiên cứu sinh tại USTH (Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội), đang bảo vệ luận án tiến sĩ năm 2026 với đề tài tích hợp metabolomics và hoạt tính kháng oxy hóa để "định giá" các loài Golden Camellia đặc hữu Việt Nam. Đây là hướng nghiên cứu tiếp theo sau khi đã mô tả loài: đặt tên là bước một, hiểu hóa học bên trong là bước hai, và ứng dụng vào đời sống là bước ba.

Cũng thuộc thế hệ này, Van-Anh Le (Đại học USTH) cùng Lê Thị Nguyên và nhiều đồng nghiệp đã đăng nhiều paper 2020–2025 về hóa thực vật và đa dạng di truyền Golden Camellia trên các tạp chí quốc tế. Sợi chỉ đỏ từ Pitard 1910 vẫn đang được kéo dài.

Điều gì khiến Việt Nam trở thành "đất trà mi" đặc biệt?

Khi nhìn lại ba thế hệ nhà khoa học, mình nhận ra một mạch xuyên suốt: Việt Nam liên tục tạo ra những bất ngờ. Mỗi đợt nghiên cứu thực địa đều có thêm loài mới. Mỗi lần tưởng đã liệt kê đủ, lại có thêm cái tên chưa từng được biết đến.

Phần lớn các loài Camellia mới được phát hiện ở Việt Nam thuộc về những section phân loại riêng — có cả section Dalatia mới lẫn section Bidoupia mới được mô tả hoàn toàn từ đất Việt. Điều đó có nghĩa là Việt Nam không chỉ có thêm loài — mà còn có thêm cả những nhóm loài mà trước đây khoa học không biết là tồn tại.

Đây là lý do tại sao GS.TS. Nguyễn Quốc Vọng (RMIT Australia, thành viên VITAS) — chuyên gia trà hàng đầu được công nhận tại Australia — vẫn coi Việt Nam là điểm quan tâm đặc biệt trong công trình so sánh quốc tế về trà đang thực hiện, so sánh cả với Nhật Bản, Sri Lanka, và Ấn Độ.

Hành trình vẫn chưa kết thúc

Năm 2025, tạp chí Taiwania (số 70) công bố thêm hai loài Camellia mới từ vùng Trung–Nam Việt Nam — chứng minh rằng hành trình khám phá vẫn đang tiếp diễn. Còn bao nhiêu loài nữa đang chờ trong những cánh rừng chưa ai đặt chân đến? Không ai biết chắc.

Nhưng chúng ta biết điều này: mỗi loài được đặt tên là một trang được thêm vào cuốn sách di sản thiên nhiên Việt Nam. Và những người đang viết những trang đó — từ Pitard 1910 đến PGS. Lương Văn Dũng 2026 — đang làm công việc quan trọng hơn họ có thể hình dung được trong lúc cúi mình nhìn kỹ một cành hoa vàng nhỏ trong rừng già.

---

Mình ở đây, sẵn lòng kể bạn nghe nhiều hơn về từng nhà khoa học, từng loài, từng hành trình khám phá. Nếu câu chuyện này chạm đến bạn, hãy đăng ký bản tin Mạch Linh Di Sản của Đại Việt Trà Hoa — để mỗi tháng nhận về một câu chuyện mới về di sản trà Việt Nam, từ rừng già đến chén trà, từ phòng thí nghiệm đến bàn uống trà của bạn.

Đại Việt Trà Hoa

Nhà bảo tồn & thương mại hoá trà hoa bản địa Việt Nam