Bỏ qua, tới nội dung chính
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Bài viết
  4. /
  5. Camellia Sách Đỏ: Khi cây trà mi đứng bên bờ vực tuyệt chủng
Đa dạng sinh học

Camellia Sách Đỏ: Khi cây trà mi đứng bên bờ vực tuyệt chủng

Đại Việt Trà Hoa24 tháng 6, 20268 phút đọc

Mình muốn kể bạn nghe về một danh sách mà không ai muốn có tên trong đó — Sách Đỏ Việt Nam. Danh sách của những loài đang mất dần, đang co lại, đang biến mất khỏi hệ sinh thái trước khi chúng ta kịp hiểu hết về chúng.

Trong tổng số 116 loài Camellia bản địa Việt Nam được tổng hợp bởi PGS.TS. Lương Văn Dũng tại Tọa đàm Nam Ninh Hòa 2026, ít nhất 10 loài đã có tên trong Sách Đỏ Việt Nam 2024. Trong đó, hai loài ở mức CR — Critically Endangered (nguy cấp cực kỳ): Camellia capitata và Camellia pleurocarpa. Đây không phải những cái tên trừu tượng trên giấy — đó là những cây đang đứng thực sự trong rừng Việt Nam, với quần thể đang co lại đến mức báo động.

CR là gì? Tại sao cần hiểu đúng mức độ nguy cấp

Hệ thống phân loại mức độ nguy cấp của IUCN (Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) chia ra nhiều bậc, từ LC (Least Concern — ít lo ngại) đến EX (Extinct — tuyệt chủng). CR — Critically Endangered là bậc thứ hai từ trên xuống, chỉ trước EW (Extinct in the Wild — tuyệt chủng ngoài tự nhiên) và EX.

Điều này có nghĩa: C. capitata và C. pleurocarpa đang ở ngưỡng mà nếu không có hành động bảo tồn, xác suất tuyệt chủng trong tự nhiên là rất cao theo các tiêu chí định lượng của IUCN. Không phải "có thể biến mất một ngày nào đó" — mà là "đang mất đi ngay bây giờ".

Ngoài hai loài CR, 8 loài khác trong nhóm Camellia được xếp EN (Endangered — nguy cấp) hoặc VU (Vulnerable — sẽ nguy cấp) trong Sách Đỏ Việt Nam 2024. Đây là những loài cần được theo dõi, cần vườn bảo tồn, cần ít nhất một người biết đến chúng.

Tại sao cây trà mi lại dễ bị đe dọa?

Đây là câu hỏi mình thấy ít người hỏi nhưng rất quan trọng. Camellia không phải loài cứng đầu, chịu đựng hoàn cảnh xấu tốt. Trái lại, chúng là những loài chuyên hóa — cần rừng già, cần tán che bóng, cần độ ẩm ổn định, cần đất chua nhất định. Khi môi trường thay đổi đột ngột, chúng không thể thích nghi kịp.

Và trong vài thập kỷ qua, rừng Việt Nam đã thay đổi rất nhanh. Rừng nguyên sinh — nơi phần lớn các loài Camellia đặc hữu sinh sống — thu hẹp lại vì nhiều lý do: chuyển đổi đất nông nghiệp, khai thác gỗ, cháy rừng, và đặc biệt là sự mở rộng của các loại cây trồng công nghiệp vào vùng đệm.

Thêm vào đó, nhiều loài Camellia có vùng phân bố rất hẹp — chỉ ở một thung lũng, một sườn núi, một khoảnh rừng cụ thể. C. hoabinhensis (2024) chỉ được phát hiện ở Hòa Bình. C. puhoatensis chỉ ở Pù Hoạt (Nghệ An). Khi vùng phân bố hẹp như vậy, chỉ cần một dự án xây dựng, một trận lũ bất thường, hay một đợt khai thác không kiểm soát là đủ để xóa sổ toàn bộ quần thể hoang dã của một loài.

Những vườn bảo tồn đang giữ gì?

Tin vui là không phải tất cả đều u ám. Có những nơi đang cố gắng giữ lại những gì có thể.

Vườn nghiên cứu của PGS. Lương Văn Dũng tại Đà Lạt là nơi tập hợp nhiều cá thể Camellia quý hiếm nhất — từ những loài chưa công bố chính thức đến những loài đã vào danh sách nguy cấp. Đây là vườn nghiên cứu sống, không phải bảo tàng khô.

Tam Đảo (Vĩnh Phúc) — với 17 loài Camellia được ghi nhận trong khu vực — là vùng đang được bảo vệ tốt hơn nhờ danh hiệu Vườn Quốc gia. C. tamdaoensis vẫn có quần thể tự nhiên ổn định ở đây, cùng với C. phanii và một số loài khác.

Bù Gia Mập (Bình Phước) là nơi ghi nhận C. hoaana — một loài mới từ section Corallina do PGS. Lương Văn Dũng mô tả. Vườn Quốc gia này đang giữ một phần di sản Camellia Tây Nguyên.

Bidoup–Núi Bà (Lâm Đồng) là nơi có cả section Bidoupia — section mới được mô tả từ C. inusitata — chứng tỏ rằng ngay trong các vùng đã được bảo vệ, vẫn còn những điều khoa học chưa biết.

Ngoài ra còn có Vườn Quốc gia Cát Tiên, Hòn Bà, và Phước Bình — những nơi đang giữ những mảnh ghép của bức tranh đa dạng sinh học Camellia Việt Nam.

Nhân giống — cầu nối giữa rừng và tương lai

Khi một loài có quần thể tự nhiên nhỏ và hẹp, nhân giống là công cụ bảo tồn quan trọng. Không phải nhân giống để bán — mà nhân giống để có "bản sao dự phòng" trong trường hợp quần thể tự nhiên gặp thảm họa.

Camellia tamdaoensis — tuy chưa vào danh sách nguy cấp — đã là đối tượng thử nghiệm nhân giống quan trọng. Hai hướng được thử nghiệm đồng thời:

Nhân giống bằng giâm cành trên hệ thống khí canh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) — một phương pháp hiện đại cho phép sản xuất hàng loạt cây con đồng nhất di truyền mà không cần hạt.

Nhân giống bằng giâm cành truyền thống tại Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (VNUF) — phương pháp quen thuộc hơn, phù hợp với điều kiện của nhiều vườn ươm cấp tỉnh.

Nếu hai phương pháp này được áp dụng cho các loài đang trong Sách Đỏ — đặc biệt là C. capitata và C. pleurocarpa — thì xác suất "cứu" được những loài này sẽ tăng lên đáng kể. Đây là công việc đang cần người, cần tiền, cần thời gian.

Camellia hoabinhensis — câu chuyện mới nhất năm 2024

Mình muốn kể riêng về Camellia hoabinhensis — loài được công bố năm 2024 bởi nhóm Quach Van Hoi, Trần Ninh, Lương Văn Dũng, và Shuichiro Tagane (Đại học Kagoshima, Nhật Bản) trên SSRN. Đây là loài mới nhất trong nhóm Section Chrysantha (trà hoa vàng), phát hiện ở Hòa Bình.

Điều đặc biệt không phải chỉ là "lại thêm một loài mới" — mà là câu hỏi ngay sau đó: vùng phân bố của C. hoabinhensis có được bảo vệ không? Hòa Bình không có Vườn Quốc gia lớn tập trung vào bảo tồn hệ sinh thái rừng nguyên sinh như Bidoup hay Tam Đảo. Một loài vừa được đặt tên, đã phải đối mặt ngay với câu hỏi về tương lai sinh tồn của nó.

Mình không có câu trả lời chắc chắn ở đây. Nhưng mình biết rằng việc đặt tên — công bố trên tạp chí khoa học quốc tế — ít nhất là bước đầu tiên để một loài được nhìn thấy. Và khi được nhìn thấy, nó mới có thể được bảo vệ.

Khoảng trống lớn nhất: bản đồ phân bố chưa hoàn chỉnh

Một trong những rào cản lớn nhất cho bảo tồn Camellia Việt Nam hiện nay là bản đồ phân bố chưa được số hóa đầy đủ. Theo thông tin tổng hợp từ hệ thống tri thức trà Việt, PGS. Lương Văn Dũng có dữ liệu điền dã phong phú từ hàng thập kỷ nghiên cứu thực địa — nhưng dữ liệu GIS và bản đồ phân bố chi tiết 116 loài vẫn chưa được số hóa và công bố rộng rãi.

Không có bản đồ, chính quyền địa phương không biết mình đang quản lý đất có loài nguy cấp. Nhà đầu tư không biết dự án của mình có thể xóa sổ một quần thể Camellia chưa ai biết đến. Người dân không biết cái cây họ đang nhìn thấy trong rừng có thể là một loài duy nhất trên thế giới.

Đây là khoảng trống tri thức cần được lấp đầy — và đây cũng là một trong những đóng góp mà cộng đồng yêu trà, yêu thiên nhiên có thể thực sự làm được: ủng hộ tài chính và sự chú ý cho công việc số hóa dữ liệu này.

Điều bạn có thể làm

Mình tin bạn đang đọc bài này vì bạn quan tâm — không chỉ đến chén trà, mà đến câu chuyện phía sau chén trà. Và câu chuyện phía sau 116 loài Camellia Việt Nam đang cần nhiều người hơn để được kể tiếp.

Không cần phải là nhà khoa học. Mỗi lần bạn chọn uống một loại trà có nguồn gốc rõ ràng, truy xuất được đến loài và vùng rừng cụ thể — bạn đang tạo ra một tín hiệu kinh tế để những rừng trà đó có giá trị được bảo vệ. Mỗi lần bạn chia sẻ câu chuyện về đa dạng sinh học trà Việt Nam — bạn đang mở rộng cộng đồng những người hiểu và trân trọng điều này.

---

Mình ở đây, sẵn lòng kể bạn nghe nhiều hơn về từng loài đang cần được bảo vệ. Khám phá bộ sưu tập Đại Việt Trà Hoa — nơi mỗi sản phẩm đều gắn với câu chuyện nguồn gốc rừng trà thật sự. Đăng ký bản tin Mạch Linh Di Sản để cùng mình theo dõi hành trình bảo tồn các loài trà mi bản địa Việt Nam, từng tháng một.

Đại Việt Trà Hoa

Nhà bảo tồn & thương mại hoá trà hoa bản địa Việt Nam